emperor moth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (động vật học):
- Ngài hoàng đế: Một loài bướm đêm lớn, thuộc họ Saturniidae, có đặc điểm là cánh trong suốt với các vảy dày đặc. Con đực thường có râu lớn, hình lông chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emperor moth is known for its impressive size and beautiful, translucent wings. (Ngài hoàng đế được biết đến với kích thước ấn tượng và đôi cánh xuyên thấu tuyệt đẹp.)
- We spotted an emperor moth resting on the oak tree. (Chúng tôi phát hiện một con ngài hoàng đế đang đậu trên cây sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as majestic as an emperor moth": (đẹp/uy nghi) như ngài hoàng đế. Một cách so sánh để chỉ vẻ đẹp uy nghi, lộng lẫy.
- Her gown, with its sheer layers, was as majestic as an emperor moth. (Chiếc váy của cô ấy, với những lớp vải mỏng, đẹp uy nghi như một con ngài hoàng đế.)
Biến thể và từ gần giống
- Saturniid moth (n): Bướm đêm thuộc họ Saturniidae (họ Ngài hoàng đế). Đây là tên gọi chung cho họ bướm mà "emperor moth" thuộc về.
- Imperial moth (n): Một loài bướm đêm lớn khác trong cùng họ, có tên khoa học là , phân bố chủ yếu ở châu Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Saturnia pavonia: Tên khoa học của loài emperor moth phổ biến ở vùng ôn đới Á-Âu.
Noun
- (động vật học) Ngài hoàng đế